Herhangi bir kelime yazın!

"elaborately" in Vietnamese

một cách công phumột cách tỉ mỉmột cách chi tiết

Definition

Dùng để chỉ cách một việc được thực hiện rất tỉ mỉ, chi tiết hoặc trang trí cầu kỳ, sắp xếp kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'elaborately decorated', 'elaborately explained'… thường đi với các động từ chỉ sự sắp xếp, thiết kế, trang trí công phu hoặc giải thích chi tiết. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The cake was elaborately decorated with flowers.

Chiếc bánh được **trang trí công phu** bằng hoa.

She explained the steps elaborately.

Cô ấy giải thích các bước **một cách chi tiết**.

The palace was elaborately designed.

Cung điện được thiết kế **một cách công phu**.

He told his story so elaborately that it lasted an hour.

Anh ấy kể chuyện **một cách công phu** đến mức kéo dài cả tiếng đồng hồ.

Every room in the hotel was elaborately furnished.

Mỗi phòng trong khách sạn đều được bài trí **một cách tỉ mỉ**.

The ceremony was elaborately planned and executed.

Buổi lễ được **tổ chức rất công phu** và thực hiện tỉ mỉ.