"eke" in Vietnamese
Definition
Khi phải cố gắng hết sức để sống qua ngày hoặc làm một việc gì đó dù gặp khó khăn, thường với rất ít tài nguyên hoặc tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong cụm 'eke out' như 'eke out a living' (sống chật vật). Không dùng cho thành công lớn, chỉ cho trường hợp vừa đủ sống với ít ỏi.
Examples
They had to eke out a living selling vegetables.
Họ phải bán rau để **chật vật xoay xở** kiếm sống.
He tried to eke out his small salary.
Anh ấy đã cố **chật vật xoay xở** với mức lương thấp của mình.
With only a little food left, they eked out their meals carefully.
Khi chỉ còn chút ít thức ăn, họ đã **chật vật xoay xở** từng bữa một cách cẩn trọng.
She managed to eke out a few extra dollars by working overtime.
Cô ấy **chật vật kiếm** thêm vài đô la nhờ làm thêm giờ.
We had to eke out the last bit of fuel until morning.
Chúng tôi phải **cầm cự** lượng nhiên liệu cuối cùng cho đến sáng.
Even with two jobs, it's tough to eke out a living in the city.
Ngay cả khi làm hai công việc, **chật vật xoay xở** cuộc sống ở thành phố cũng rất khó khăn.