Herhangi bir kelime yazın!

"ejaculates" in Vietnamese

xuất tinhthốt lên (cũ)

Definition

Từ này chỉ hành động xuất tinh ra ngoài cơ thể, thường xảy ra khi đạt cực khoái; nghĩa cũ có thể là buột miệng thốt ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xuất tinh' chủ yếu dùng trong y học hoặc các tình huống cần nói rõ, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa 'thốt lên' gần như không còn phổ biến.

Examples

He ejaculates during the medical exam.

Anh ấy **xuất tinh** khi khám y tế.

Sometimes, a man ejaculates at night without knowing.

Đôi khi, một người đàn ông **xuất tinh** vào ban đêm mà không biết.

In some books, the hero ejaculates words of surprise.

Trong một số cuốn sách, nhân vật chính **thốt lên** những lời ngạc nhiên.

During puberty, it's normal if a boy ejaculates unexpectedly.

Trong tuổi dậy thì, nếu một cậu bé **xuất tinh** bất ngờ thì cũng bình thường.

She blushed as he suddenly ejaculates, 'What a surprise!' in the middle of the conversation.

Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy bất ngờ **thốt lên**: 'Thật bất ngờ!' giữa cuộc trò chuyện.

Doctors study how the body ejaculates to help with fertility issues.

Các bác sĩ nghiên cứu cách cơ thể **xuất tinh** để hỗ trợ điều trị vô sinh.