Herhangi bir kelime yazın!

"ejaculated" in Vietnamese

xuất tinhthốt lên (cổ hoặc văn học)

Definition

Chỉ việc xuất tinh ra ngoài cơ thể khi đạt cực khoái. Ngoài ra, trong văn học xưa có nghĩa là đột ngột nói lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xuất tinh' thường dùng trong y học hoặc tình dục. Nghĩa 'thốt lên' hầu như chỉ gặp trong văn cổ hoặc tác phẩm xưa. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Examples

He ejaculated during the medical examination.

Anh ấy đã **xuất tinh** trong lúc khám y tế.

Some animals can ejaculate many times in a row.

Một số loài động vật có thể **xuất tinh** nhiều lần liên tiếp.

The doctor asked if he had ever ejaculated blood.

Bác sĩ hỏi liệu anh ấy đã từng **xuất tinh** ra máu chưa.

“Watch out!” he ejaculated, jumping back as the dog barked.

"Cẩn thận!" anh ấy **thốt lên** và nhảy lùi lại khi con chó sủa.

In some old novels, characters often ejaculated their words in surprise.

Trong một số tiểu thuyết cũ, nhân vật thường **thốt lên** lời nói trong sự ngạc nhiên.

He looked embarrassed after realizing he had ejaculated too quickly.

Anh ấy trông ngượng ngùng khi nhận ra mình đã **xuất tinh** quá nhanh.