Herhangi bir kelime yazın!

"eighties" in Vietnamese

thập niên 80tuổi tám mươi

Definition

Từ này thường chỉ những năm từ 1980 đến 1989. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ độ tuổi từ 80 đến 89 tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eighties' hầu như luôn chỉ thập niên (ví dụ

Examples

I love the music from the eighties.

Tôi yêu nhạc từ **thập niên 80**.

My grandmother is in her eighties.

Bà tôi hiện đang ở độ tuổi **tám mươi**.

Many famous movies came out in the eighties.

Nhiều bộ phim nổi tiếng đã ra mắt vào **thập niên 80**.

That hairstyle was super popular in the eighties.

Kiểu tóc đó rất nổi tiếng vào **thập niên 80**.

My uncle stayed active well into his eighties.

Chú tôi vẫn năng động ở tuổi **tám mươi**.

Everything in this room screams eighties—look at those bright colors!

Mọi thứ trong căn phòng này đều mang đậm chất **thập niên 80**—hãy nhìn những màu sắc rực rỡ kia!