Herhangi bir kelime yazın!

"egyptology" in Vietnamese

Ai Cập học

Definition

Ai Cập học là ngành nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa và hiện vật của Ai Cập cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc bảo tàng. 'Egyptologist' là người nghiên cứu Ai Cập học. Không nên nhầm với ngành lịch sử hoặc khảo cổ học chung.

Examples

He is studying Egyptology at university.

Anh ấy đang học **Ai Cập học** ở trường đại học.

Egyptology involves learning about pyramids and mummies.

**Ai Cập học** bao gồm tìm hiểu về kim tự tháp và xác ướp.

Many museums have Egyptology exhibits.

Nhiều bảo tàng có khu trưng bày về **Ai Cập học**.

My dream job is to travel to Egypt and work in Egyptology.

Công việc mơ ước của tôi là được đến Ai Cập và làm việc trong lĩnh vực **Ai Cập học**.

Thanks to Egyptology, we know so much about ancient pharaohs.

Nhờ có **Ai Cập học**, chúng ta biết rất nhiều về các vị pharaoh cổ đại.

He switched careers after falling in love with Egyptology during a trip to Cairo.

Anh ấy đã đổi nghề sau khi say mê **Ai Cập học** trong một chuyến đi đến Cairo.