Herhangi bir kelime yazın!

"egotistical" in Vietnamese

tự caoích kỷ

Definition

Người tự cao là người luôn nghĩ mình quan trọng hơn người khác và chỉ quan tâm đến bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ mang ý chê bai, nhấn mạnh thái độ kiêu ngạo, khác với 'confident'. Dùng để nói về người chỉ nghĩ đến bản thân (egotistical person, egotistical behavior).

Examples

He is very egotistical and never listens to others.

Anh ấy rất **tự cao** và không bao giờ lắng nghe người khác.

Being egotistical can make it hard to have real friends.

Là người **tự cao** có thể khiến bạn khó có bạn bè thật sự.

Many people find egotistical people annoying.

Nhiều người thấy những người **tự cao** rất đáng ghét.

She sounded so egotistical during that interview, talking only about herself.

Cô ấy nghe rất **tự cao** trong buổi phỏng vấn đó, chỉ nói về bản thân mình.

Don’t be so egotistical—sometimes it’s good to admit you’re wrong.

Đừng quá **tự cao**—đôi khi cũng nên thừa nhận mình sai.

Mark’s egotistical attitude makes teamwork almost impossible.

Thái độ **tự cao** của Mark khiến làm việc nhóm gần như không thể.