Herhangi bir kelime yazın!

"effusion" in Vietnamese

tràn dịchbộc lộ (cảm xúc)

Definition

Chất lỏng chảy hoặc tích tụ trong khoang cơ thể; cũng dùng để chỉ sự tuôn trào cảm xúc hoặc lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Effusion' thường được dùng trong y khoa như 'tràn dịch màng phổi'; bộc lộ cảm xúc thường mang tính văn chương. Không nên nhầm với 'infusion' (truyền dịch).

Examples

The doctor found an effusion in her knee joint.

Bác sĩ phát hiện có **tràn dịch** ở khớp gối của cô ấy.

There was a large effusion of fluid in his lungs.

Có một lượng lớn **tràn dịch** trong phổi anh ấy.

An effusion of tears ran down her cheeks.

Những giọt nước mắt **bộc lộ** chảy dài trên má cô ấy.

The patient was treated for pleural effusion after complaining of chest pain.

Bệnh nhân được điều trị **tràn dịch màng phổi** sau khi than đau ngực.

Her letter was written with an effusion of gratitude.

Lá thư của cô ấy tràn ngập **bộc lộ** lòng biết ơn.

The poet's words poured out in a joyful effusion.

Những lời của nhà thơ tuôn trào trong **bộc lộ** vui sướng.