Herhangi bir kelime yazın!

"effectors" in Vietnamese

cơ quan tác độngbộ phận thực hiện

Definition

Cơ quan tác động là cơ quan, tế bào hoặc thiết bị thực hiện phản ứng trước một kích thích. Trong sinh học thường là cơ hoặc tuyến, trong công nghệ là bộ phận thực hiện hành động vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong khoa học, y học hoặc kỹ thuật. Trong sinh học, nói về bộ phận đáp ứng tín hiệu thần kinh; trong công nghệ, nói về các bộ phận thực hiện chuyển động. Hiếm thấy trong đời thường.

Examples

Muscles are common effectors in the human body.

Cơ là các **cơ quan tác động** phổ biến trong cơ thể người.

Robots use mechanical effectors to move or grab objects.

Robot sử dụng các **bộ phận thực hiện** cơ học để di chuyển hoặc cầm nắm vật.

Glands act as effectors by releasing hormones.

Các tuyến đóng vai trò là **cơ quan tác động** bằng cách tiết ra hormone.

Damage to the effectors can lead to loss of function in certain body parts.

Tổn thương đến **cơ quan tác động** có thể gây mất chức năng ở một số bộ phận cơ thể.

Modern prosthetic hands have advanced effectors that mimic real fingers.

Bàn tay giả hiện đại có **bộ phận thực hiện** tiên tiến bắt chước giống như ngón tay thật.

Scientists are studying how different effectors work together during movement.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các **cơ quan tác động** phối hợp với nhau khi di chuyển.