Herhangi bir kelime yazın!

"eff off" in Vietnamese

cút đi (thô lỗ)biến đi (thô lỗ)

Definition

Một cách rất thông tục và giảm nhẹ để tức giận bảo ai đó đi chỗ khác hoặc đừng làm phiền, thường bị coi là thô lỗ hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tình huống cực kỳ thân mật và tức giận; là cách nói giảm của 'fuck off' nhưng vẫn rất thô. Tránh dùng ở nơi trang trọng. Đôi khi viết là 'F off'.

Examples

He told his brother to eff off after the argument.

Sau cãi nhau anh ấy bảo em trai '**cút đi**'.

Please eff off and leave me alone.

Làm ơn **cút đi** để tôi yên.

If you don't like it, just eff off.

Nếu không thích thì **cút đi** đi.

Look, if you're going to complain all night, just eff off.

Nghe này, nếu định than thở cả đêm thì **cút đi** đi.

Oh, eff off! I don't have time for this nonsense.

Thôi, **cút đi**! Tôi không có thời gian cho mấy chuyện vớ vẩn này.

My boss was so rude that I just wanted to yell, "Eff off!"

Sếp tôi thô lỗ quá, tôi chỉ muốn hét lên: "**Cút đi**!"