Herhangi bir kelime yazın!

"educator" in Vietnamese

nhà giáo dục

Definition

Người làm công việc dạy học, đào tạo hoặc giúp người khác học tập, thường là nghề nghiệp. Có thể là giáo viên, giảng viên, huấn luyện viên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà giáo dục’ trang trọng và rộng hơn ‘giáo viên’; bao gồm giảng viên, huấn luyện viên. Thường dùng trong bối cảnh chính thức, học thuật. Không dùng cho cha mẹ hoặc vai trò nuôi dạy.

Examples

My mother is an educator at a local school.

Mẹ tôi là một **nhà giáo dục** ở trường địa phương.

An educator helps students learn new things every day.

Một **nhà giáo dục** giúp học sinh học những điều mới mỗi ngày.

She wants to be an educator when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **nhà giáo dục** khi lớn lên.

Good educators inspire their students to think for themselves.

Những **nhà giáo dục** giỏi truyền cảm hứng cho học sinh tự suy nghĩ.

Being an educator takes patience and creativity.

Làm **nhà giáo dục** cần sự kiên nhẫn và sáng tạo.

The conference brought hundreds of educators together from around the world.

Hội nghị đã tập hợp hàng trăm **nhà giáo dục** từ khắp nơi trên thế giới.