Herhangi bir kelime yazın!

"educations" in Vietnamese

nền giáo dụchệ thống giáo dục

Definition

Danh từ số nhiều chỉ nhiều hệ thống hay loại hình giáo dục khác nhau, thường dùng khi so sánh giữa các quốc gia hoặc phương pháp giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật hoặc so sánh giữa nhiều hệ thống giáo dục. Không dùng để nói về thành tích cá nhân hoặc môn học.

Examples

Different countries offer different types of educations.

Các quốc gia khác nhau có các loại **nền giáo dục** khác nhau.

She studied two different educations during her career.

Cô ấy đã học hai **nền giáo dục** khác nhau trong sự nghiệp của mình.

The report compares various educations from around the world.

Báo cáo so sánh nhiều **hệ thống giáo dục** khác nhau trên thế giới.

Her experiences with different educations shaped her unique perspective.

Những trải nghiệm với các **nền giáo dục** khác nhau đã hình thành nên góc nhìn độc đáo của cô.

When discussing global issues, people often refer to multiple educations as examples.

Khi bàn về các vấn đề toàn cầu, người ta thường nhắc đến nhiều **hệ thống giáo dục** làm ví dụ.

The book explores how different educations impact society as a whole.

Cuốn sách khám phá cách các **nền giáo dục** khác nhau ảnh hưởng đến toàn xã hội.