Herhangi bir kelime yazın!

"educates" in Vietnamese

giáo dụcdạy

Definition

Truyền đạt kiến thức hoặc giúp ai đó học, đặc biệt là trong môi trường chính thức như trường học hoặc qua việc cung cấp thông tin về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Educates' thường dùng cho giáo viên, cha mẹ hoặc tổ chức. Có thể chỉ việc dạy chính thức hoặc nâng cao nhận thức.

Examples

The teacher educates her students every day.

Giáo viên **giáo dục** học sinh của mình mỗi ngày.

This program educates people about health and nutrition.

Chương trình này **giáo dục** mọi người về sức khỏe và dinh dưỡng.

She educates her children at home.

Cô ấy **dạy** con cái tại nhà.

The museum really educates visitors through interactive exhibits.

Bảo tàng thực sự **giáo dục** khách tham quan qua các triển lãm tương tác.

Good journalism educates the public, not just informs them.

Báo chí tốt không chỉ cung cấp thông tin mà còn **giáo dục** công chúng.

Sometimes life itself educates you more than school ever could.

Đôi khi chính cuộc sống **dạy** bạn nhiều hơn cả trường học.