Herhangi bir kelime yazın!

"edits" in Vietnamese

chỉnh sửabiên tập

Definition

Những thay đổi hoặc chỉnh sửa được thực hiện trên một bài viết, video hoặc nội dung khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong xuất bản, truyền thông và nội dung số với các cụm như 'make edits', 'final edits', 'review the edits'. Không dùng để chỉ tạo mới mà chỉ dùng cho sửa đổi hoặc tinh chỉnh.

Examples

She made several edits to the essay before submitting it.

Cô ấy đã thực hiện một số **chỉnh sửa** cho bài luận trước khi nộp.

The video looks much better after your edits.

Video trông đẹp hơn nhiều sau những **chỉnh sửa** của bạn.

I need to review your edits before we publish the book.

Tôi cần xem lại những **chỉnh sửa** của bạn trước khi xuất bản sách.

Can you send me the latest edits so I can check them tonight?

Bạn có thể gửi cho tôi những **chỉnh sửa** mới nhất để tôi kiểm tra tối nay không?

After your edits, the story flows much more smoothly.

Sau những **chỉnh sửa** của bạn, câu chuyện diễn biến mạch lạc hơn rất nhiều.

Let’s go over these edits together and decide what works best.

Chúng ta hãy xem qua những **chỉnh sửa** này cùng nhau và quyết định cái nào phù hợp nhất.