Herhangi bir kelime yazın!

"editors" in Vietnamese

biên tập viên

Definition

Biên tập viên là những người kiểm tra, chỉnh sửa và sắp xếp nội dung như bài báo, sách hoặc video trước khi xuất bản hoặc chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biên tập viên' dùng cho cả xuất bản in ấn và truyền thông số. Có nhiều loại như 'tổng biên tập', 'biên tập nội dung', 'biên tập video'. Không phải là 'tác giả' hay 'nhà xuất bản'.

Examples

The editors checked the article for errors.

Các **biên tập viên** đã kiểm tra bài viết để tìm lỗi.

Two editors worked on the new magazine.

Có hai **biên tập viên** làm việc cho tạp chí mới.

Our team has three editors.

Nhóm của chúng tôi có ba **biên tập viên**.

The editors didn't agree about the headline, so they discussed it for an hour.

Các **biên tập viên** không đồng ý về tiêu đề nên họ đã thảo luận trong một giờ.

All the editors met to plan next month's content.

Tất cả các **biên tập viên** gặp nhau để lên kế hoạch nội dung cho tháng sau.

Video editors need both technical and creative skills.

**Biên tập viên** video cần có cả kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo.