Herhangi bir kelime yazın!

"editor" in Vietnamese

biên tập viên

Definition

Biên tập viên là người chỉnh sửa, tổ chức và cải thiện nội dung văn bản, video hoặc các nội dung khác trước khi xuất bản. Người này cũng phụ trách quản lý nội dung cho báo chí, tạp chí, hoặc trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các cụm như 'biên tập viên sách', 'biên tập viên video', 'biên tập viên tin tức'. Có thể chỉ người sửa nội dung hoặc người quản lý nội dung. Không dùng cho phần mềm như 'text editor', trừ khi nói về chương trình máy tính.

Examples

The editor checked my article before we posted it online.

**Biên tập viên** đã kiểm tra bài viết của tôi trước khi chúng tôi đăng lên mạng.

She works as a video editor for a small company.

Cô ấy làm **biên tập viên** video cho một công ty nhỏ.

The newspaper's editor spoke to the team this morning.

**Biên tập viên** của tờ báo đã nói chuyện với nhóm sáng nay.

I sent the draft back to the editor because a few facts were wrong.

Tôi đã gửi bản thảo lại cho **biên tập viên** vì một vài dữ kiện sai.

Our editor has a sharp eye for awkward sentences.

**Biên tập viên** của chúng tôi rất tinh ý với các câu văn chưa tự nhiên.

The editor asked for a shorter headline, so we changed it at the last minute.

**Biên tập viên** yêu cầu tiêu đề ngắn hơn nên chúng tôi đã thay đổi vào phút cuối.