"ectopic" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc xảy ra hoặc xuất hiện ở vị trí bất thường trong cơ thể. Thường dùng để chỉ thai ngoài tử cung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học với các cụm như 'thai ngoài tử cung' hoặc 'mô lạc chỗ.' Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She was diagnosed with an ectopic pregnancy.
Cô ấy được chẩn đoán là mang thai **lạc chỗ**.
An ectopic heartbeat can be a sign of heart problems.
Nhịp tim **lạc chỗ** có thể là dấu hiệu của vấn đề tim mạch.
Doctors monitor for ectopic tissue during surgery.
Bác sĩ theo dõi **mô lạc chỗ** trong quá trình phẫu thuật.
The pain turned out to be caused by an ectopic pregnancy, not a stomach bug.
Cơn đau này hóa ra do thai **lạc chỗ** chứ không phải do rối loạn tiêu hóa.
If you ever hear the term 'ectopic,' it's usually about unusual locations inside the body.
Nếu bạn nghe thấy từ '**lạc chỗ**', thông thường là nói về những vị trí bất thường trong cơ thể.
Ectopic tissue is a term you might see on a medical report—it means the tissue isn't where it's supposed to be.
**Mô lạc chỗ** là thuật ngữ bạn có thể thấy trong báo cáo y tế—nghĩa là mô không nằm ở vị trí bình thường.