Herhangi bir kelime yazın!

"economically" in Vietnamese

về mặt kinh tếtiết kiệm

Definition

Theo cách liên quan đến kinh tế, tài chính hoặc tiết kiệm tiền, nguồn lực. Đôi khi còn mang nghĩa làm việc gì đó tiết kiệm chi phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với nghĩa kinh tế học hoặc tiết kiệm chi phí như trong 'economically viable'. Không nhầm lẫn với 'economic' (tính từ).

Examples

The country is growing economically every year.

Đất nước đang phát triển **về mặt kinh tế** mỗi năm.

This plan is not economically possible.

Kế hoạch này không **về mặt kinh tế** khả thi.

She lives economically to save money for her studies.

Cô ấy sống **tiết kiệm** để dành tiền cho việc học.

The city has become more economically diverse over the past decade.

Thành phố đã trở nên **về mặt kinh tế** đa dạng hơn trong thập kỷ qua.

Unless it's economically viable, we can't continue the project.

Nếu không **về mặt kinh tế** khả thi thì chúng ta không thể tiếp tục dự án.

They tried to live as economically as possible during tough times.

Trong thời kỳ khó khăn, họ đã cố gắng sống **tiết kiệm** nhất có thể.