Herhangi bir kelime yazın!

"ecology" in Vietnamese

sinh thái học

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong môi trường học thuật, ví dụ như 'sinh thái biển', 'sinh thái đô thị'. Chú trọng đến các mối quan hệ trong tự nhiên, không chỉ là môi trường.

Examples

Ecology teaches us how animals and plants depend on each other.

**Sinh thái học** cho chúng ta biết động vật và thực vật phụ thuộc vào nhau như thế nào.

My brother studies ecology at university.

Anh trai tôi học **sinh thái học** ở trường đại học.

The forest’s ecology is very delicate.

**Sinh thái học** của khu rừng rất mong manh.

She’s passionate about protecting the ocean’s ecology.

Cô ấy rất đam mê bảo vệ **sinh thái học** đại dương.

Climate change is affecting the ecology of many areas worldwide.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến **sinh thái học** của nhiều khu vực trên toàn thế giới.

If you want to learn more about ecology, join our local nature club.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về **sinh thái học**, hãy tham gia câu lạc bộ thiên nhiên địa phương của chúng tôi.