Herhangi bir kelime yazın!

"eco" in Vietnamese

tiếng vangeco (tiền tố môi trường)

Definition

'Tiếng vang' là âm thanh dội lại khi chạm vào vật cản. 'Eco-' còn dùng làm tiền tố chỉ những gì liên quan đến môi trường hoặc sinh thái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tiếng vang' hiếm dùng, chủ yếu trong văn chương hoặc khoa học; bình thường dùng 'tiếng dội', 'vang'. Tiền tố 'eco-' phổ biến trong 'eco-friendly', 'eco-tourism'.

Examples

There was an eco in the empty room.

Trong phòng trống vang lên một **tiếng vang**.

Say your name and listen for the eco.

Hãy nói tên của bạn và lắng nghe **tiếng vang**.

He shouted and the mountain sent back an eco.

Anh ấy hét lên và núi vọng trả lại **tiếng vang**.

Lots of companies now offer eco products for greener living.

Nhiều công ty hiện nay cung cấp sản phẩm **eco** để sống xanh hơn.

Can you hear the eco when you clap your hands in here?

Bạn có nghe thấy **tiếng vang** khi vỗ tay ở đây không?

I bought an eco-friendly water bottle for the office.

Tôi đã mua một chai nước **eco**-friendly cho văn phòng.