"echinacea" in Vietnamese
Definition
Tía tô đất là một loại cây có hoa màu tím, thường được sử dụng trong y học thảo dược để tăng cường hệ miễn dịch và phòng hoặc trị cảm lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng để chỉ cây thuốc hoặc các sản phẩm bổ sung như trà, viên uống từ tía tô đất. Hay xuất hiện trong chủ đề dược liệu thiên nhiên, không dùng cho ý nghĩa khác ngoài cây hoặc sản phẩm làm từ cây này.
Examples
Many people take echinacea to prevent colds.
Nhiều người uống **tía tô đất** để phòng cảm lạnh.
Echinacea is sold as tea in many stores.
**Tía tô đất** được bán dưới dạng trà ở nhiều cửa hàng.
Some people use echinacea to support their immune system.
Một số người dùng **tía tô đất** để tăng cường hệ miễn dịch.
Have you ever tried echinacea tea when you felt a cold coming on?
Bạn đã bao giờ thử trà **tía tô đất** khi cảm thấy sắp bị cảm chưa?
My grandmother swears by echinacea for fighting off infections.
Bà tôi rất tin vào **tía tô đất** để chống lại nhiễm trùng.
Doctors say there’s not enough evidence that echinacea really cures colds.
Bác sĩ cho biết chưa có đủ bằng chứng cho thấy **tía tô đất** thực sự chữa khỏi cảm lạnh.