Herhangi bir kelime yazın!

"eau" in Vietnamese

eau (nước, tiếng Pháp)

Definition

“Eau” là từ tiếng Pháp có nghĩa là “nước”, thường được dùng trong tên sản phẩm cao cấp như nước hoa hoặc nước khoáng để tạo cảm giác sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

“eau” chỉ xuất hiện trong tên thương hiệu, như “eau de parfum”, không dùng để nói nước thông thường. Khi gặp từ này trên nhãn sản phẩm nghĩa là sản phẩm mang phong cách Pháp hoặc cao cấp.

Examples

Many perfumes are called 'eau de parfum'.

Nhiều loại nước hoa được gọi là '**eau** de parfum'.

I bought a bottle of 'eau minérale' at the café.

Tôi đã mua một chai '**eau** minérale' ở quán cà phê.

The label says 'eau' because it is a French brand.

Trên nhãn ghi '**eau**' vì đây là thương hiệu Pháp.

He prefers to buy sparkling 'eau' when he goes out to eat.

Anh ấy thích mua '**eau**' có ga khi đi ăn ngoài.

'Eau de Cologne' is a classic type of fragrance.

'**Eau** de Cologne' là một loại nước hoa cổ điển.

You see the word 'eau' a lot in luxury skincare products.

Bạn sẽ thấy từ '**eau**' xuất hiện nhiều trên các sản phẩm dưỡng da cao cấp.