Herhangi bir kelime yazın!

"eatery" in Vietnamese

quán ănquán nhỏ

Definition

Nơi bạn có thể mua và ăn đồ ăn tại chỗ, như nhà hàng, quán ăn hoặc quán nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eatery' mang tính thân mật, chỉ các quán ăn bình dân, không dùng cho nhà hàng sang trọng. Dùng phổ biến khi nói về địa điểm ăn uống, đặc biệt là trong hội thoại.

Examples

We had lunch at a small eatery near the park.

Chúng tôi ăn trưa ở một **quán ăn** nhỏ gần công viên.

This eatery serves delicious noodles.

**Quán ăn** này phục vụ mì rất ngon.

Can you recommend a good eatery nearby?

Bạn có thể giới thiệu một **quán ăn** ngon gần đây không?

That new eatery everyone’s talking about just opened downtown.

**Quán ăn** mới mà ai cũng nói đến vừa mở cửa ở trung tâm.

We stumbled upon a cozy little eatery while exploring the city.

Chúng tôi tình cờ phát hiện một **quán ăn** nhỏ ấm cúng khi đi dạo trong thành phố.

If you’re hungry, that corner eatery is open late.

Nếu bạn đói, **quán ăn** ở góc đó mở muộn lắm.