Herhangi bir kelime yazın!

"eat like a horse" in Vietnamese

ăn như hạmăn như ngựa

Definition

Chỉ ai đó ăn rất nhiều, nhiều hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, mang ý hài hước hoặc cường điệu để mô tả người ăn rất nhiều. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

My brother eats like a horse every time we have pizza.

Mỗi lần ăn pizza, anh tôi đều **ăn như hạm**.

After playing soccer, she eats like a horse.

Sau khi đá bóng, cô ấy **ăn như hạm**.

You eat like a horse when you're hungry.

Khi đói, bạn **ăn như hạm**.

Wow, you finished that whole burger? You really eat like a horse!

Wow, bạn ăn hết cả chiếc burger? Bạn thực sự **ăn như hạm** đấy!

Don't buy just one pizza—Tom eats like a horse.

Đừng chỉ mua một chiếc pizza—Tom **ăn như hạm**.

Ever since he started swimming, he eats like a horse.

Từ khi bắt đầu bơi, anh ấy **ăn như hạm**.