Herhangi bir kelime yazın!

"eat away at" in Vietnamese

ăn mòndày vò (tinh thần)

Definition

Làm hư hại hoặc phá huỷ từ từ, có thể là vật chất (như gỉ sét ăn mòn kim loại) hoặc tâm lý (như lo âu hoặc cảm giác tội lỗi dằn vặt lâu dài).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho vật lý (kim loại, toà nhà bị ăn mòn) và tình cảm (lo lắng, tội lỗi kéo dài). Nên phân biệt với 'eat out'. Thường dùng trong văn nói, văn viết thân mật.

Examples

Rust can eat away at metal over time.

Gỉ sét có thể **ăn mòn** kim loại theo thời gian.

Worry will eat away at your happiness if you let it.

Nếu bạn để lo lắng **ăn mòn** hạnh phúc của mình thì sẽ không còn vui vẻ nữa.

Acid rain can eat away at buildings.

Mưa axit có thể **ăn mòn** các toà nhà.

Guilt from that mistake kept eating away at him for years.

Cảm giác tội lỗi về sai lầm đó đã **dày vò** anh ấy suốt nhiều năm.

Financial worries really eat away at a person's peace of mind.

Những lo lắng về tài chính thật sự có thể **làm hao mòn** sự thanh thản của một người.

If you let that comment eat away at you, it’ll just make things worse.

Nếu bạn để lời nhận xét đó **dày vò** mình thì mọi chuyện chỉ tệ hơn thôi.