Herhangi bir kelime yazın!

"easier said than done" in Vietnamese

nói thì dễ, làm mới khó

Definition

Nghe có vẻ đơn giản nhưng thực hiện lại rất khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, thường dùng để đáp lại lời khuyên hoặc ý tưởng nghe có vẻ dễ thực hiện. Thường mang ý bông đùa hoặc chán nản.

Examples

Quitting sugar is easier said than done.

Bỏ đường thì **nói thì dễ, làm mới khó**.

Moving to a new country is easier said than done.

Chuyển đến một nước mới **nói thì dễ, làm mới khó**.

Eating healthy every day is easier said than done.

Ăn uống lành mạnh mỗi ngày **nói thì dễ, làm mới khó**.

You think fixing this old car is simple? That’s easier said than done.

Bạn nghĩ sửa chiếc xe cũ này dễ à? Đó **nói thì dễ, làm mới khó**.

“Just relax and forget about it.” Well, that’s easier said than done.

“Chỉ cần thư giãn và quên đi thôi.” Thật ra, **nói thì dễ, làm mới khó**.

He says we should just ask for a raise. That’s easier said than done these days.

Anh ấy bảo chúng ta chỉ cần xin tăng lương thôi. Nhưng bây giờ **nói thì dễ, làm mới khó** lắm.