Herhangi bir kelime yazın!

"easel" in Vietnamese

giá vẽ

Definition

Một khung đỡ để dựng bảng vẽ, toan hoặc giấy lên khi vẽ hoặc tô màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật như vẽ tranh hay trưng bày tranh/hình ảnh. Các cụm phổ biến như 'painting on an easel', 'giá vẽ gấp' xuất hiện nhiều trong hội họa, ít dùng ngoài lĩnh vực này.

Examples

The artist put her canvas on the easel.

Nữ họa sĩ đặt tấm toan lên **giá vẽ**.

Please set up the easel by the window.

Hãy dựng **giá vẽ** cạnh cửa sổ.

She bought a new easel for her painting class.

Cô ấy đã mua một **giá vẽ** mới cho lớp học vẽ.

Don't forget to take your easel when you go to the art workshop.

Đừng quên mang **giá vẽ** khi đi workshop nghệ thuật nhé.

The kids painted pictures using small easels at the festival.

Các em nhỏ đã vẽ tranh bằng những **giá vẽ** nhỏ tại lễ hội.

He propped up his sketchpad on an easel and started drawing the mountains.

Anh ấy đặt tập giấy phác thảo lên **giá vẽ** rồi bắt đầu vẽ núi.