"earthen" in Vietnamese
Definition
Chỉ các vật làm từ đất hoặc đất sét như nồi, tường, sàn truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong văn cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả về đồ thủ công truyền thống như 'nồi đất', 'tường đất', không dùng để diễn tả thứ chỉ bị bám đất.
Examples
He drinks water from an earthen pot.
Anh ấy uống nước từ cái nồi **bằng đất**.
Their house has an earthen floor.
Nhà của họ có sàn **bằng đất**.
The village built an earthen wall for protection.
Dân làng xây một bức tường **bằng đất** để bảo vệ.
Food tastes different when it's cooked in an earthen pot.
Thức ăn nấu trong nồi **bằng đất** có vị khác.
After the rain, the earthen path turned muddy and slippery.
Sau mưa, con đường **bằng đất** trở nên lầy lội và trơn trượt.
You can still find earthen ovens in some old villages.
Bạn vẫn có thể tìm thấy lò **bằng đất** ở một số làng cổ.