Herhangi bir kelime yazın!

"earshot" in Vietnamese

tầm nghephạm vi nghe được

Definition

Khu vực hoặc khoảng cách mà âm thanh có thể nghe thấy được. Nếu ai đó ở 'trong tầm nghe', bạn sẽ nghe được họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'within earshot' (trong tầm nghe) và 'out of earshot' (ngoài tầm nghe), liên quan đến riêng tư, tránh người khác nghe lén.

Examples

The children were playing within earshot.

Bọn trẻ chơi trong **tầm nghe**.

Please make sure no one is within earshot before you speak.

Hãy chắc không ai trong **tầm nghe** trước khi bạn nói nhé.

They waited until he was out of earshot.

Họ đợi cho đến khi anh ấy ra ngoài **tầm nghe**.

She's always careful not to complain about her boss within earshot of colleagues.

Cô ấy luôn cẩn trọng, không phàn nàn về sếp trước mặt đồng nghiệp trong **tầm nghe**.

You can talk freely now; we're out of earshot.

Bây giờ bạn có thể nói thoải mái; chúng ta đang ở ngoài **tầm nghe**.

I didn't realize you were within earshot—sorry if you heard that.

Tôi không biết bạn đang ở trong **tầm nghe**—xin lỗi nếu bạn nghe được điều đó.