Herhangi bir kelime yazın!

"earlobes" in Vietnamese

dái tai

Definition

Dái tai là phần dưới cùng mềm mại, rủ xuống của tai. Mọi người thường xỏ khuyên ở dái tai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dái tai' thường dùng ở dạng số nhiều và đi kèm từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn,...). Thường nhắc đến khi nói về xỏ khuyên hoặc trang sức. Không dùng cho 'ống tai' hoặc 'đỉnh tai'.

Examples

She has small earlobes.

Cô ấy có **dái tai** nhỏ.

My earlobes are pierced.

**Dái tai** của tôi đã được bấm lỗ.

Babies are sometimes born with attached earlobes.

Một số em bé sinh ra đã có **dái tai** dính liền.

She loves wearing big earrings on her earlobes.

Cô ấy thích đeo hoa tai lớn trên **dái tai** của mình.

His earlobes turned red in the cold wind.

**Dái tai** của anh ấy chuyển sang đỏ trong gió lạnh.

Some people say touching your earlobes helps you relax.

Một số người nói chạm vào **dái tai** giúp bạn thư giãn.