"earlobe" in Vietnamese
Definition
Dái tai là phần dưới mềm của tai ngoài, thường là chỗ đeo khuyên tai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dái tai' luôn chỉ phần mềm ở dưới tai ngoài. Hay dùng khi nói về khuyên tai, giải phẫu hay trang sức. Không dùng cho những thiết bị như 'earplug'.
Examples
She has a small gold ring in her earlobe.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng nhỏ ở **dái tai**.
Babies are sometimes born with attached earlobes.
Một số em bé sinh ra với **dái tai** dính liền.
The doctor checked his earlobe for signs of infection.
Bác sĩ đã kiểm tra **dái tai** của anh ấy xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.
My left earlobe is pierced, but my right one isn't.
**Dái tai** bên trái của tôi đã được xỏ khuyên, còn bên phải thì chưa.
I accidentally pulled my earlobe when taking off my earring.
Tôi vô tình kéo mạnh **dái tai** của mình khi tháo bông tai.
Some people like to play with their earlobes when they're nervous.
Một số người thích nghịch **dái tai** khi họ lo lắng.