Herhangi bir kelime yazın!

"earless" in Vietnamese

không có tai

Definition

Dùng để chỉ người, động vật hoặc vật nào đó không có tai, hoặc tai không nhìn thấy được.

Usage Notes (Vietnamese)

"không có tai" thường dùng mô tả động vật (như "thằn lằn không có tai"), cũng có thể dùng cho người hoặc vật không thấy tai. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong môi trường khoa học hoặc mô tả.

Examples

Some species of lizards are completely earless.

Một số loài thằn lằn hoàn toàn **không có tai**.

The artist drew an earless face on the wall.

Người nghệ sĩ đã vẽ một khuôn mặt **không có tai** lên tường.

This breed of cat is almost earless.

Giống mèo này gần như **không có tai**.

I've never seen an earless bunny before—it's so unusual!

Tôi chưa từng thấy con thỏ nào **không có tai** trước đây—thật kỳ lạ!

The statue looked strange because it was earless and had no mouth.

Bức tượng trông lạ vì nó **không có tai** và cũng không có miệng.

He joked that after the haircut, he looked almost earless.

Anh ấy đùa rằng sau khi cắt tóc, nhìn anh ấy gần như **không có tai** vậy.