Herhangi bir kelime yazın!

"earful" in Vietnamese

mắng nhiếcla mắng

Definition

Khi ai đó bị nói nhiều lời chỉ trích hoặc giận dữ, thường là khi bị mắng hoặc phàn nàn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói bị mắng hoặc bị phê bình sau khi mắc lỗi. 'Get an earful' là bị mắng nặng, 'give someone an earful' là mắng ai đó.

Examples

His mother gave him an earful for coming home late.

Mẹ anh ấy đã cho anh một trận **mắng nhiếc** vì về nhà muộn.

If you break the rules, expect an earful from the boss.

Nếu bạn phá vỡ quy tắc, sẽ bị sếp **mắng nhiếc** đấy.

She got an earful for forgetting her homework.

Cô ấy bị **mắng nhiếc** vì quên bài tập về nhà.

I knew I'd get an earful when my parents found out what happened.

Tôi biết mình sẽ bị **mắng nhiếc** khi bố mẹ biết chuyện gì đã xảy ra.

Tom really gave me an earful about my messy desk.

Tom thực sự đã cho tôi một trận **mắng nhiếc** vì bàn làm việc bừa bộn.

After that call, I definitely got an earful from my supervisor.

Sau cuộc gọi đó, tôi chắc chắn đã bị sếp **la mắng**.