Herhangi bir kelime yazın!

"eardrums" in Vietnamese

màng nhĩ

Definition

Màng nhĩ là lớp màng mỏng, căng bên trong tai giúp truyền rung động âm thanh để bạn nghe được. Mỗi tai có một màng nhĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở số nhiều khi nói đến cả hai tai. Hay dùng trong bối cảnh y tế hoặc miêu tả âm thanh lớn ('vỡ màng nhĩ'). Khác với 'tai' (cả bộ phận).

Examples

Loud music can hurt your eardrums.

Âm nhạc quá lớn có thể làm hại **màng nhĩ** của bạn.

Doctors can see your eardrums with a special light.

Bác sĩ có thể nhìn thấy **màng nhĩ** của bạn bằng đèn chuyên dụng.

You have two eardrums, one in each ear.

Bạn có hai **màng nhĩ**, mỗi tai một cái.

When the fire alarm went off, my eardrums were ringing for minutes.

Khi chuông báo cháy vang lên, **màng nhĩ** của tôi vẫn còn vang trong vài phút.

She burst one of her eardrums while swimming deep underwater.

Cô ấy bị vỡ một **màng nhĩ** khi bơi sâu dưới nước.

If you clap near a baby's ear, it could damage their eardrums.

Vỗ tay sát tai trẻ sơ sinh có thể gây hại cho **màng nhĩ** của bé.