"eardrum" in Vietnamese
Definition
Màng nhĩ là lớp màng mỏng bên trong tai, rung lên khi có sóng âm đập vào, giúp bạn nghe được âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu, ví dụ: 'rách màng nhĩ', 'nhiễm trùng tai giữa ảnh hưởng màng nhĩ'. Không dùng cho phần tai ngoài.
Examples
The doctor said my eardrum is healthy.
Bác sĩ nói **màng nhĩ** của tôi khỏe mạnh.
A loud noise can damage your eardrum.
Tiếng ồn lớn có thể làm hỏng **màng nhĩ** của bạn.
He had surgery to repair his eardrum.
Anh ấy đã phẫu thuật để chữa **màng nhĩ**.
My eardrum burst after I flew with a bad cold.
**Màng nhĩ** của tôi bị thủng sau khi tôi đi máy bay lúc đang bị cảm nặng.
Sometimes an ear infection can make your eardrum hurt a lot.
Đôi khi nhiễm trùng tai có thể làm **màng nhĩ** của bạn rất đau.
If your eardrum is damaged, you might have trouble hearing clearly.
Nếu **màng nhĩ** của bạn bị tổn thương, bạn có thể nghe không rõ.