Herhangi bir kelime yazın!

"ear to the ground" in Vietnamese

luôn cập nhật thông tinluôn theo dõi tình hình

Definition

Chỉ việc luôn chú ý, cảnh giác để nhanh chóng biết được các thông tin mới hoặc quan trọng. Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ như 'luôn', 'giữ', không dùng theo nghĩa đen. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhạy trong nắm bắt thông tin.

Examples

It's important to keep your ear to the ground at work.

Tại nơi làm việc, việc **luôn cập nhật thông tin** là rất quan trọng.

She always has her ear to the ground for the latest gossip.

Cô ấy luôn **cập nhật thông tin** về những tin đồn mới nhất.

If you want to know what's happening, keep your ear to the ground.

Nếu bạn muốn biết chuyện gì đang xảy ra, hãy **luôn theo dõi tình hình**.

I heard about the new project early because I always have my ear to the ground.

Tôi nghe về dự án mới sớm vì tôi luôn **cập nhật thông tin**.

In this industry, you have to keep your ear to the ground or you'll miss out.

Trong ngành này, bạn phải **luôn cập nhật thông tin** nếu không sẽ bị bỏ lỡ.

Let me know if you hear anything—I've got my ear to the ground too.

Nếu có gì nghe được thì báo cho tôi nhé—tôi cũng đang **cập nhật thông tin**.