Herhangi bir kelime yazın!

"each" in Vietnamese

mỗi

Definition

Từ này dùng để nói về từng người hoặc từng vật trong hai hay nhiều đối tượng, xét riêng từng cái.

Usage Notes (Vietnamese)

'mỗi' thường đi với danh từ số ít đếm được (ví dụ: mỗi người, mỗi ngày). 'mỗi' nhấn mạnh từng cá nhân, khác với 'every' là toàn bộ nhóm.

Examples

Each student has a book.

**Mỗi** học sinh đều có một quyển sách.

We gave each child a toy.

Chúng tôi đã tặng một món đồ chơi cho **mỗi** đứa trẻ.

The gifts were placed on each chair.

Những món quà đã được đặt trên **mỗi** chiếc ghế.

Each of us has a different opinion.

**Mỗi** người trong chúng tôi có một ý kiến khác nhau.

She smiled at each guest warmly.

Cô ấy mỉm cười ấm áp với **mỗi** vị khách.

I call my parents each weekend.

Tôi gọi cho bố mẹ vào **mỗi** cuối tuần.