Herhangi bir kelime yazın!

"dynamited" in Vietnamese

phá sập bằng thuốc nổ

Definition

Dùng chất nổ mạnh để phá huỷ, làm đổ hoặc chia nhỏ vật cản hoặc công trình. Thường chỉ việc phá dỡ có chủ đích trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'dynamited' dùng ở thì quá khứ hoặc phân từ, và thường chỉ các hành động phá huỷ có chủ đích. Hay đi kèm với các từ như 'cầu', 'đường hầm', 'toà nhà'.

Examples

They dynamited the old bridge last year.

Họ đã **phá sập bằng thuốc nổ** cây cầu cũ vào năm ngoái.

The workers dynamited the rocks blocking the road.

Công nhân đã **phá sập bằng thuốc nổ** các tảng đá chắn đường.

The tunnel was dynamited to make it wider.

Đường hầm đã được **phá sập bằng thuốc nổ** để mở rộng.

The team dynamited part of the mountain to create the new highway.

Đội đã **phá sập bằng thuốc nổ** một phần núi để xây đường cao tốc mới.

After the building was abandoned, it was dynamited for safety reasons.

Sau khi toà nhà bị bỏ hoang, nó đã được **phá sập bằng thuốc nổ** vì lý do an toàn.

Miners dynamited the cave walls to reach the gold vein.

Thợ mỏ đã **phá sập bằng thuốc nổ** vách hang để đến được mạch vàng.