Herhangi bir kelime yazın!

"dying to know" in Vietnamese

rất muốn biếtnóng lòng muốn biết

Definition

Cảm giác cực kỳ tò mò hoặc nóng lòng muốn biết điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự tò mò hoặc háo hức mạnh mẽ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm dying to know what happened last night.

Tôi **rất muốn biết** chuyện gì đã xảy ra tối qua.

Sarah is dying to know her exam results.

Sarah **nóng lòng muốn biết** kết quả kỳ thi của mình.

We are dying to know your secret.

Chúng tôi đều **rất muốn biết** bí mật của bạn.

Come on, I’m dying to know—tell me already!

Nào, tôi **nóng lòng muốn biết** mà — nói đi chứ!

We’ve all been dying to know if you got the job.

Tất cả chúng tôi đều **rất muốn biết** bạn có được nhận việc hay không.

She texted me, ‘I’m dying to know—how did it go?’

Cô ấy nhắn cho tôi: 'Tôi **nóng lòng muốn biết**—mọi chuyện thế nào rồi?'