Herhangi bir kelime yazın!

"dying to do" in Vietnamese

rất muốnnóng lòng muốn

Definition

Cảm thấy cực kỳ muốn làm điều gì đó; rất háo hức hoặc nóng lòng thực hiện một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt thông dụng, mang tính thân mật. Dùng khi cực kỳ muốn làm gì, thường để nhấn mạnh cảm xúc. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Các cụm như 'dying to try', 'dying to see' rất phổ biến.

Examples

I'm dying to do something fun this weekend.

Cuối tuần này tôi **rất muốn** làm điều gì đó vui.

She is dying to do her new job.

Cô ấy **rất muốn** làm công việc mới của mình.

I'm dying to do some traveling next year.

Tôi **rất muốn** đi du lịch vào năm sau.

We’ve tried every restaurant in town—I’m dying to do something different for dinner.

Chúng tôi đã thử tất cả nhà hàng trong thành phố—tôi **rất muốn** làm gì đó khác lạ cho bữa tối.

She’s dying to do karaoke but is too shy to go first.

Cô ấy **rất muốn** hát karaoke nhưng lại quá ngại để lên đầu tiên.

I’m dying to do a beach vacation after this busy month.

Sau tháng bận rộn này tôi **rất muốn** đi nghỉ ở biển.