"dyer" in Vietnamese
Definition
Thợ nhuộm là người làm công việc nhuộm màu vải, sợi hoặc vải vóc bằng thuốc nhuộm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'thợ nhuộm' thường dùng trong bối cảnh nghề truyền thống hoặc thủ công. Hiện nay ít gặp, thay vào đó thường dùng các cụm từ như 'công nhân dệt nhuộm'.
Examples
The dyer colored the cloth bright blue.
**Thợ nhuộm** đã nhuộm vải thành màu xanh tươi sáng.
My grandfather was a skilled dyer in the village.
Ông tôi từng là một **thợ nhuộm** lành nghề trong làng.
The dyer uses natural plants to make colors.
**Thợ nhuộm** dùng các loại cây tự nhiên để chế tạo màu.
Back in the day, every town had its own dyer.
Ngày xưa, mỗi thị trấn đều có **thợ nhuộm** riêng.
The famous red scarves are made by a master dyer in this region.
Những chiếc khăn đỏ nổi tiếng ở vùng này do một **thợ nhuộm** bậc thầy làm ra.
If you spill coffee on your shirt, the dyer might be able to save it.
Nếu bạn làm đổ cà phê lên áo, **thợ nhuộm** có thể cứu được nó.