Herhangi bir kelime yazın!

"dwells" in Vietnamese

cư ngụtrú ngụ (cách nói trang trọng/văn chương)

Definition

Sống hoặc ở tại một nơi nào đó; thường dùng trong văn viết, trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hoặc dùng trong văn học; giao tiếp hàng ngày nên dùng 'sống', 'ở'. Cụm 'dwell on the past' nghĩa là cứ nghĩ mãi về quá khứ.

Examples

She dwells in a small village by the river.

Cô ấy **cư ngụ** ở một ngôi làng nhỏ bên sông.

The lion dwells in the grasslands.

Sư tử **sống** ở thảo nguyên.

A wise person dwells among us.

Một người thông thái **cư ngụ** giữa chúng ta.

She no longer dwells in the city since she moved to the countryside.

Cô ấy không còn **sống** ở thành phố nữa kể từ khi chuyển về quê.

He often dwells on his childhood memories.

Anh ấy thường xuyên **nghĩ mãi** về những ký ức tuổi thơ.

Legends say a spirit dwells in that old tree.

Truyền thuyết kể rằng có một linh hồn **trú ngụ** trong cây cổ thụ ấy.