Herhangi bir kelime yazın!

"dwellings" in Indonesian

nơi ởchỗ ởnhà ở

Definition

Nơi mọi người sinh sống, bao gồm nhà, căn hộ hoặc các nơi trú ẩn khác.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hay học thuật. Giao tiếp hàng ngày hay dùng 'nhà' hay 'căn hộ'.

Examples

Many people build their own dwellings in rural areas.

Nhiều người tự xây **nơi ở** của mình ở vùng nông thôn.

The earthquake damaged several dwellings in the city.

Trận động đất đã làm hư hại nhiều **nơi ở** ở thành phố.

Caves were among the earliest human dwellings.

Hang động là một trong những **nơi ở** đầu tiên của loài người.

High rent forces many families to share small dwellings.

Giá thuê cao khiến nhiều gia đình phải chia sẻ **nơi ở** nhỏ.

Most traditional dwellings in this region are made of wood and clay.

Hầu hết **nơi ở** truyền thống ở đây được làm từ gỗ và đất sét.

Modern dwellings often include smart home technology.

Các **nơi ở** hiện đại thường được trang bị công nghệ nhà thông minh.