"dwelled" in Vietnamese
Definition
"Dwelled" dùng để chỉ việc ở hay sinh sống ở một nơi nào đó trong thời gian dài, mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
“Dwelled” thường xuất hiện trong truyện hoặc văn phong trang trọng, thay vì trong nói chuyện hàng ngày (nên dùng “lived” trong giao tiếp thường ngày). “Dwelled on” nghĩa là suy nghĩ mãi về điều gì.
Examples
They dwelled in a small village for many years.
Họ đã **cư ngụ** ở một ngôi làng nhỏ suốt nhiều năm.
The ancient people dwelled near the river.
Người cổ đại đã **cư ngụ** gần con sông.
She dwelled alone in the forest.
Cô ấy đã **sinh sống** một mình trong rừng.
For decades, my grandparents dwelled in that old farmhouse on the hill.
Ông bà tôi đã **cư ngụ** hàng thập kỷ trong ngôi nhà cũ trên ngọn đồi đó.
He dwelled on memories of his childhood when he returned home.
Khi trở về nhà, anh ấy đã **nghĩ mãi** về những kỷ niệm tuổi thơ.
Not many people have dwelled in those remote mountains.
Rất ít người từng **sinh sống** ở những ngọn núi hẻo lánh đó.