"durian" in Vietnamese
Definition
Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới lớn, vỏ ngoài nhiều gai nhọn, nổi tiếng với mùi mạnh và vị ngọt béo. Rất phổ biến ở Đông Nam Á.
Usage Notes (Vietnamese)
"sầu riêng" chủ yếu là danh từ, ít khi dùng số nhiều. Mùi rất mạnh nên bị cấm ở một số khách sạn hoặc phương tiện công cộng. Thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực châu Á.
Examples
The durian is known for its powerful smell.
**Sầu riêng** nổi tiếng vì mùi rất mạnh.
She tried durian for the first time in Thailand.
Cô ấy đã thử **sầu riêng** lần đầu tiên ở Thái Lan.
Many people love the taste of durian.
Nhiều người yêu thích hương vị của **sầu riêng**.
You’ll smell a durian market from blocks away.
Bạn sẽ ngửi thấy mùi chợ **sầu riêng** từ rất xa.
Some hotels don’t allow guests to bring durian inside because of the odor.
Một số khách sạn không cho khách mang **sầu riêng** vào vì mùi.
People either love or hate durian; there’s rarely any in-between.
Người ta hoặc cực kỳ thích, hoặc rất ghét **sầu riêng**; hiếm khi ở giữa.