Herhangi bir kelime yazın!

"dura" in Vietnamese

cứngkiên cườngmàng cứng

Definition

'dura' dùng để nói về điều gì đó hoặc ai đó cứng, mạnh mẽ hoặc không dễ bị khuất phục; trong y học, từ này còn chỉ màng cứng bao bọc não và tủy sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'dura' thường dùng cho giống cái trong tiếng Tây Ban Nha, dùng để tả vật cứng, người mạnh mẽ hoặc nghiêm khắc, và cũng dùng trong bối cảnh y khoa ('màng cứng').

Examples

Esta mesa es muy dura.

Cái bàn này rất **cứng**.

La profesora es bastante dura con los estudiantes.

Cô giáo khá **nghiêm khắc** với học sinh.

El médico habló de la dura en la clase de anatomía.

Bác sĩ đã nói về **màng cứng** trong giờ giải phẫu.

Después del accidente, su vida se volvió muy dura.

Sau tai nạn, cuộc sống của cô ấy trở nên rất **khó khăn**.

No comas ese pan, está demasiado dura.

Đừng ăn bánh mì đó, nó quá **cứng** rồi.

María es una persona dura, no se rinde fácilmente.

Maria là người **kiên cường**, không dễ bỏ cuộc.