Herhangi bir kelime yazın!

"duplicitous" in Vietnamese

hai mặtgiả dối

Definition

Người hai mặt là người thể hiện mình trung thực hoặc thân thiện, nhưng thực tế lại nói dối hoặc hành động ngấm ngầm chống lại bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói về chính trị gia, người mưu mô. Không dùng để nhầm với ‘duplicate’ (chép lại).

Examples

A duplicitous friend tells you one thing and others something different.

Một người bạn **hai mặt** nói với bạn một điều, với người khác lại nói điều khác.

The politician was exposed for his duplicitous actions.

Hành động **giả dối** của chính trị gia đó đã bị vạch trần.

You shouldn't trust someone so duplicitous.

Bạn không nên tin ai **hai mặt** như vậy.

He comes across as friendly, but honestly, he's pretty duplicitous behind the scenes.

Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng thực ra lại rất **giả dối** phía sau.

People got tired of her duplicitous nature and stopped inviting her out.

Mọi người mệt mỏi với bản chất **hai mặt** của cô ấy nên không mời cô ấy đi chơi nữa.

It's hard to work in a team when someone is being duplicitous all the time.

Rất khó làm việc nhóm khi có người luôn **giả dối**.