"dupe" in Vietnamese
Definition
Lừa ai đó, hoặc chỉ người bị lừa dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dupe' thường dùng trong văn cảnh không trang trọng, mang tính tiêu cực hoặc mỉa mai. Thường gặp trong lừa đảo.
Examples
He tried to dupe me with a fake website.
Anh ta đã cố **lừa** tôi qua một trang web giả mạo.
She was a dupe of the scammer.
Cô ấy là **người bị lừa** bởi kẻ lừa đảo.
Don’t let them dupe you with empty promises.
Đừng để họ **lừa** bạn bằng những lời hứa suông.
I can’t believe I was such a dupe; I actually sent him money!
Tôi không thể tin mình là một **người bị lừa** dễ dàng như vậy; tôi đã gửi tiền cho hắn thật!
Scammers often dupe people by pretending to be from a bank.
Kẻ lừa đảo thường **lừa** người bằng cách giả làm nhân viên ngân hàng.
He’s nobody’s dupe; he always checks the facts before trusting anyone.
Anh ấy không phải là **người bị lừa** của ai cả; anh ấy luôn kiểm tra thông tin trước khi tin ai đó.