"dunning" in Vietnamese
Definition
Dunning là quá trình mà công ty hoặc chủ nợ liên tục nhắc nhở hoặc yêu cầu thanh toán khoản nợ quá hạn, thường thông qua thư từ hoặc điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý. "dunning letter" là thư nhắc nợ, và "dunning process" là quy trình nhắc nợ, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The company sent a dunning letter to remind her about the unpaid bill.
Công ty đã gửi một thư **nhắc nợ** để nhắc cô ấy về hóa đơn chưa thanh toán.
Our finance team manages all dunning procedures for overdue accounts.
Đội ngũ tài chính của chúng tôi quản lý toàn bộ các quy trình **nhắc nợ** cho các tài khoản quá hạn.
Repeated dunning calls can be stressful for customers.
Những cuộc gọi **nhắc nợ** lặp đi lặp lại có thể gây căng thẳng cho khách hàng.
He ignored all the dunning emails until the company threatened legal action.
Anh ấy đã phớt lờ tất cả các email **nhắc nợ** cho đến khi công ty dọa sẽ kiện ra tòa.
The dunning process usually starts thirty days after payment is due.
Quy trình **nhắc nợ** thường bắt đầu sau khi quá hạn thanh toán ba mươi ngày.
Without proper dunning, many debts would never get paid back.
Nếu không có quy trình **nhắc nợ** phù hợp, nhiều khoản nợ sẽ không bao giờ được thu hồi.