Herhangi bir kelime yazın!

"dune" in Vietnamese

đụn cát

Definition

Là một gò hoặc đồi cát do gió tạo thành, thường xuất hiện ở sa mạc hay gần bờ biển.

Usage Notes (Vietnamese)

"Đụn cát" chủ yếu dùng để miêu tả địa lý, cảnh quan tự nhiên; thường đủ rõ để chỉ cần nói "đụn cát" mà không cần bổ sung thêm gì.

Examples

The camel walked over the dune.

Con lạc đà đi qua **đụn cát**.

We saw many dunes at the beach.

Chúng tôi đã thấy nhiều **đụn cát** ở bãi biển.

A dune is made by the wind.

**Đụn cát** được tạo nên bởi gió.

Kids love to slide down the big dune near the parking lot.

Bọn trẻ thích trượt xuống **đụn cát** lớn gần bãi đậu xe.

After the storm, the shapes of the dunes changed completely.

Sau cơn bão, hình dáng các **đụn cát** thay đổi hoàn toàn.

We camped beside a tall dune under the stars.

Chúng tôi cắm trại bên cạnh một **đụn cát** cao dưới bầu trời đầy sao.